charles's law
Định nghĩa
- Danh từ:
- Định luật Charles: Trong vật lý, "charles's law" là một định luật về chất khí lý tưởng, phát biểu rằng ở áp suất không đổi, thể tích của một lượng khí nhất định tỷ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối của nó. Nói cách khác, khi nhiệt độ tăng, thể tích tăng và ngược lại, với điều kiện áp suất không đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Định luật Charles giải thích tại sao một quả bóng bay nở ra khi bị đốt nóng.)
- (Theo định luật Charles, nếu nhiệt độ của một chất khí tăng gấp đôi, thể tích của nó cũng tăng gấp đôi ở áp suất không đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply charles's law": áp dụng định luật Charles.
- Engineers often apply charles's law to design cooling systems. (Các kỹ sư thường áp dụng định luật Charles để thiết kế hệ thống làm mát.)
"charles's law in action": định luật Charles trong thực tế.
- The rising of a hot air balloon is a classic example of charles's law in action. (Sự bay lên của khinh khí cầu là một ví dụ kinh điển về định luật Charles trong thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Charles's law equation (cụm danh từ): phương trình định luật Charles (V₁/T₁ = V₂/T₂).
- The charles's law equation is used to calculate volume changes. (Phương trình định luật Charles được dùng để tính toán sự thay đổi thể tích.)
Từ đồng nghĩa
- Law of Charles: tên gọi khác của định luật Charles.
- Gay-Lussac's law (liên quan): cần phân biệt, định luật Gay-Lussac nói về áp suất và nhiệt độ ở thể tích không đổi, trong khi định luật Charles nói về thể tích và nhiệt độ ở áp suất không đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "charles's law".
Thành ngữ liên quan
- "as predictable as charles's law": có thể dự đoán được như định luật Charles (dùng để chỉ điều gì đó chắc chắn, không thay đổi).
- His reaction was as predictable as charles's law. (Phản ứng của anh ấy có thể dự đoán được như định luật Charles.)